Leave Your Message
  • Điện thoại
  • E-mail
  • WhatsApp
    wps_doc_1z6r
  • Ống PVDF DN15-DN600
    Đường ống

    Ống PVDF DN15-DN600

    Ống thoát nước PVDF thành mỏng màu trắng, chịu nhiệt, kích thước tùy chỉnh, trọng lượng nhẹ DN15--DN600, bán buôn, dùng cho ngành thủy lợi và hóa chất.

    Chất liệu: PVDF

    Thông số kỹ thuật: DN15--DN600

    Chiều dài: 4000mm

    Tiêu chuẩn: DIN

    Mối liên hệ: keo

    Bao bì: màng nhựa

    Áp suất làm việc: PN10

    Màu sắc: trắng

    Nguyên liệu thô: PVDF

    Khả năng cung ứng:

    100.000 mét mỗi tháng

      Ống PVDF là gì?

      Ống PVDF là loại ống nhựa hiệu suất cao được làm từ polyvinylidene fluoride (PVDF), có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tuyệt vời, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, điện lực, dầu khí, dược phẩm và nhiều ngành khác. Bài viết này sẽ giới thiệu các đặc điểm, lĩnh vực ứng dụng, ưu điểm và tác động môi trường của ống PVDF.

      Ống PVDF có những ưu điểm gì?

      1. Khả năng chịu nhiệt: Ống PVDF có khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, có thể sử dụng trong phạm vi nhiệt độ từ -40 ℃ đến 150 ℃. Điều này làm cho ống PVDF trở thành lựa chọn lý tưởng cho môi trường nhiệt độ cao và có thể chịu được nhiệt độ hoạt động cao.
      2. Khả năng chống ăn mòn: Ống PVDF có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời đối với axit, kiềm, dung môi và các môi trường ăn mòn thông thường khác, có thể chịu được nhiều môi trường ăn mòn khác nhau trong thời gian dài, không dễ bị ăn mòn, lão hóa và các vấn đề khác.
      3. Tính chất cơ học: Ống PVDF có độ bền và độ cứng cơ học cao, có thể chịu được áp suất và va đập lớn hơn, giúp duy trì sự ổn định và độ tin cậy của đường ống.
      4. Cách điện: Ống PVDF có đặc tính cách điện tuyệt vời, có thể ngăn ngừa rò rỉ dòng điện, giảm tổn thất điện năng và các nguy cơ về an toàn.
      5. Độ tinh khiết: Bản thân ống PVDF không độc hại, không mùi, sẽ không gây ô nhiễm cho môi trường vận chuyển, giúp duy trì độ tinh khiết của môi trường.
      Nhiệt 120

      Đường kính

      Chiều dài
      (mm)

      1,0 MPa

      1,6 MPa

      2,0 MPa

      Độ dày thành

      kg/m

      Độ dày thành

      kg/m

      Độ dày thành

      kg/m

      20

      4000

       

       

      1.9

      0,21

      1.9

      0,21

      25

      4000

       

       

      1.9

      0,27

      1.9

      0,27

      32

      4000

       

       

      2.4

      0,44

      2.4

      0,44

      40

      4000

       

       

      2.4

      0,56

      2.4

      0,56

      50

      4000

       

       

      2.9

      0,82

      2.9

      0,82

      63

      4000

      2,5

      0,93

      3

      1.09

      3.6

      1,299

      75

      4000

      2,5

      1.11

      3.6

      1,56

      4.3

      1,858

      90

      4000

      2.8

      1,49

      4.3

      2.23

      5.1

      2,63

      110

      4000

      3.2

      2,72

      5.3

      3,34

      6.3

      3,971

      125

      4000

      3.9

      2,88

       

       

       

       

      140

      4000

      4.4

      3,64

       

       

       

       

      160

      4000

      5

      4,72

       

       

       

       

      180

      4000

      5.6

      5,95

       

       

       

       

      200

      4000

      6.2

      7,32

       

       

       

       

      225

      4000

      7.1

      9.154

       

       

       

       

      250

      4000

      7.5

      10.888

       

       

       

       

      280

      4000

      8,5

      13.639

       

       

       

       

      315

      4000

      9.6

      17.329

       

       

       

       

      355

      4000

      10.8

      21,97

       

       

       

       

      400

      4000

      12.2

      27,965